Lượt truy cập
3057362

Bảng giá tham khảo

KHÁM & TƯ VẤN

MIỄN PHÍ

Chụp film toàn cảnh Panorex

200.000 VND/ Phim

Chụp film sọ nghiêng                                                             

100.000 VND/ Phim

Chụp film sọ thẳng

100.000 VND/ Phim

Chụp film CT

300.000 VND/ Phim

NHA CHU - VÔI RĂNG

 Làm sạch sâu (Deep clean)  1.500.000 VND/ Hàm

 Lấy vôi răng, đánh bóng 2 hàm

 300.000 - 350.000 VND

 Nạo túi nha chu

 200.000 VND/ Răng

 Rạch abces

 200.000 VND/ Răng

 Phẫu thuật nạo túi nha chu

 1.000.000 VND/ Răng

NHỔ RĂNG

 Răng sữa

 100.000 VND/ Răng

 Răng vĩnh viễn

 300.000 VND/ Răng

 Răng khôn h

àm trên (bình thường - khó)

 700.000 - 1.500.000 VND/ Răng

 

 Răng khôn mọc ngầm/lệch (bình thường - khó)-(tặng túi chờm lạnh)

1.500.000 - 2.000.000VND/Răng

 Cắt chóp/

Điều chỉnh nướu

1.500.000 VND/ Răng

TẨY TRẮNG RĂNG

 Tẩy tại nhà (1 Cặp máng tẩy + 3 ống thuốc)

 1.500.000 VND

 Tẩy tại phòng bằng hệ thống LumaCool - USA (1 cặp máng tẩy + 1 ống thuốc)

 3.000.000 VND

 Làm máng tẩy riêng

 500.000 VND/ Cặp

 Thuốc tẩy

 300.000 VND/ Ống

TRÁM RĂNG - ĐIỀU TRỊ TỦY

 Trám răng sữa

 150.000 VND/ Răng

 

 Trám răng sâu

 300.000 VND/ Răng

 Trám kẽ

 600.000 VND/ Răng

 Trám mẻ góc

 300.000 VND/ Răng

 

  Đắp mặt răng, trám răng thẩm mỹ

 500.000 VND/ Răng

 Chữa tủy răng ngoài

 900.000 VND/ Răng

 Chữa tủy răng trong

 1.100.000 VND/ Răng

 Chốt + trám kết thúc

 300.000 VND/ Răng

 Chữa tủy lại

1.200.000 -1.500.000 VND/Răng

 CHỈNH KHỚP THÁI DƯƠNG HÀM

 100.000 VND/ Lần

 

 MÁNG NGHIẾN ĐÚC

3.000.000 VND/ Cái

 MÁNG NGHIẾN ÉP 1.000.000 VND/ Cái

GẮN HẠT XOÀN

 Gắn hạt xoàn nha khoa

 600.000 VND

 Gắn hạt xoàn của khách hàng

 400.000 VND

PHỤC HÌNH THÁO LẮP NỀN NHỰA

 Răng nhựa Việt Nam

 300.000 VND/ Răng

 Răng nhựa Mỹ (Làm từ 1 đến 2 răng)                                        Răng nhựa Mỹ (Làm từ 3 răng trở lên)                            

 700.000 VND/ Răng
 500.000 VND/ Răng

 Răng sứ tháo lắp

 800.000 VND/ Răng

 Răng Composite

 600.000 VND/ Răng

PHỤC HÌNH THÁO LẮP NỀN NHỰA DẺO
(Răng tính riêng)

 Nền nhựa dẻo Biosoft

 3.000.000 VND/ Hàm

 Lưới chống gãy 
 Đệm nhựa mềm
 Đệm nhựa cứng
 Móc dẻo                                                                 

 

 500.000 VND/ Cái
7.000.000 VND/ Cái
2.000.000 VND/ Cái
1.000.000 VND/ Cái

HÀM KHUNG

 Hàm khung kim loại Co-Cr (Đức)

 3.000.000 VND/Hàm

 Hàm khung Titan

 6.000.000 VND/ Hàm

PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH

 

 Răng tạm tháo lắp
 Răng tạm cánh dán nhựa
 Răng tạm cánh dán sứ

 

 300.000 VND/ Răng
 500.000 VND/ Răng
 1.200.000 VND/ Răng

 Tháo cắt cầu, mão

 100.000 VND/ Răng

 

 Cùi giả kim loại
 Chốt sợi carbon

 

700.000 VND/ Cái
700.000 VND/ Cái

 Mão full kim loại thường

 1.500.000 VND/ Răng

 Mão fulll Titan

 2.500.000 VND/ Răng

 Inlay kim loại

 1.000.000 VND/ Răng

 

 Inlay Onlay Empress, CAD/CAM
(Ivoclar vivadent - Thụy Sĩ)/ Inlay Composite Sứ

 3.000.000 VND/ Răng

 Răng sứ hợp kim Co-Cr

 1.500.000 VND/ Răng

 Răng sứ hợp kim Titan

 2.500.000 VND/ Răng

 Răng sứ quý kim

 

 Tùy theo thời giá + Công làm
1.500.000 VND/ Răng

 Răng toàn sứ (cercon Zirconia CAD/CAM)

 4.500.000 VND/ Răng

 Laminate - Veneer - CAD/CAM 
(Ivoclar vivadent - Thụy Sĩ)

 6.000.000 VND/ Răng

 Cắt nướu
 Ghép nướu

1.500.000 VND/ Răng
2.000.000 VND/ Răng

CHỈNH NHA

Chỉnh nha mài kim loại                     

 30.000.000 - 35.000.000 VND

Chỉnh nha mắc cài tự khóa
Chỉnh nha mắc cài sứ                   

35.000.000 VND
40.000.000 - 45.000.000 VND

Trainer

3.000.000 VND

Nông rộng hàm
Minivit

       5.000.000 VND
5.000.000 VND

 

Bảng Giá Implant

                 

 Khám và tư vấn trên hệ thống phần mềm cấy ghép implant

Miễn phí

Cấy ghép răng implant: gồm 2 giai đoạn chia ra 2 lần thanh toán

 

 

Giai đoạn 1: Đặt implant (Thanh toán chi phí trụ implant

Giai đoạn 2: Gắn răng trên implant (Thanh toán chi phí còn lại

Hãng Implant

GIÁ (USD)

Implant

Abutment

Răng sứ

Titan

Răng sứ CAD/CAM

Tổng cộng

Răng sứ Titan

 

 


Đức

750 USD

16,905,000Đ

300 USD

6,762,000Đ

150 USD

3,381,000Đ

250 USD

5,635,000Đ

1,200 USD

27,048,000Đ

TEKKA - KONTACT

 Pháp

750 USD

16,905,000Đ

300 USD

6,762,000Đ

150 USD

3,381,000Đ

250 USD

5,635,000Đ

1,200 USD

27,048,000Đ

 
Hoa Kỳ

850 USD

19,159,000Đ

350 USD

7,889,000Đ

150 USD

3,381,000Đ

250 USD

5,635,000Đ

1,350 USD

30,429,000Đ

 
Hoa Kỳ - 
Active

1,050 USD

23,667,000Đ

350 USD

7,889,000Đ

150 USD

3,381,000Đ

250 USD

5,635,000Đ

1,550 USD

34,937,000Đ

 


Thụy Sỹ

850 USD

19,159,000Đ

350 USD

7,889,000Đ

150 USD

3,381,000Đ

250 USD

5,635,000Đ

1,350 USD

30,429,000Đ

 
Thụy Sỹ - 
SL Active

1,050 USD

23,667,000Đ

350 USD

7,889,000Đ

150 USD

3,381,000Đ

250 USD

5,635,000Đ

1,550 USD

34,937,000Đ


Hàn Quốc

550 USD

12,397,000Đ

200 USD

4,508,000Đ

 150 USD

3,381,000Đ

250 USD

5,635,000Đ

900 USD

20,286,000Đ

 

 

 

 

 

GHÉP NƯỚU, GHÉP XƯƠNG, NÂNG XOANG

Ghép nướu

2,254,000 VND 100 USD/răng

Ghép Alloderm

5,635,000 VND # 250 USD/miếng

Clip

4,508,000 VND # 200 USD/ cái

Ghép xương nhân tạo và màng

4,508,000 VND # 200 USD/răng

Ghép xương khối (xương cằm, xương cành cao, xương chậu)

13,524,000 VND # 600 USD/răng

Nâng xoang kín

6,762,000 VND # 300 USD/răng

Nâng xoang hở (1R)

13,524,000 VND # 600 USD/răng

Abutment sứ (cộng thêm)

2,254,000 VND # 100 USD/răng

Phục hình trên implant (đặt Implant ở nơi khác), cộng thêm

3,381,000 VND # 150 USD/răng

Tháo implant

2,254,000 VND # 100 USD/1 răng

   

 

                                      

 Ghi chú: Giá tiền việt có thể thay đổi theo tỷ giá tùy từng thời điểm, tỷ giá trên bảng giá là 1 USD = 22.540

 


Các tin khác

Công ty Implant
Nobel Biocare Implant | DIO Implant | Platon Implant | Straumann Implant | Ankylos Implant | Southern Implant | MIS Implant | Bicon Implant | BIOMET 3i | Zimmer Implant | Nha Khoa Tiền Giang | BioHorizons Implant | ACE Dental Implant System | Aseptico international | Astra Tech Inc. | Attachments International (Innova) | Bio-Lok International, Inc | BioComp Industries | Bioplant HTR | Brassler USA | Essential Dental Systems | Lifecore Biomedical | OSFIX-IMPLANT | Orthovita Implant | Osteo-Ti Implant System | Park Dental Research Corp. | Sendax Mini Dental Implant Center™ | The Tenax implant | Vancouver Implant Resources Inc. | Aseptico Implant Company | Astra Tech Implant | Attachments International, Inc | Dentatus Implant | Brasseler USA Implant Company | Titan Implant | The Acucera Co., Inc | Anthogyr Implant | Atlantis Components, Inc. | Basic Dental Implants LLC | Bosker Implant System | BTLock Srl | Camlog Biotechnologies AG | Dentaurum J.P. Winkelstroeter KG | DiamoDent™ | Dyna Dental Engineering BV | Hi Tec Implants | Impladent Ltd. | IMTEC implant | Neo Dental Implant System | Northern Implants LLC | OCO Biomedical, Inc. | Osseointegrated Implant System | Osteo Implant Corporation | Osteocare Dental Implant System | Park Dental Research Corp | Preat Corporation | Rhein'83 USA | RT Medical Research&Technologies | Sargon Dental Implants | Simpler Implants Inc. | Sterngold Dental, LLC | Timplant Dental Implant Systems | Zest Anchors, Inc. | Vident | Thommen Medical |
NHA KHOA NHÂN TÂM - Cấy ghép Implant & nha khoa thẩm mỹ
Add: 807 Đường 3/2, P.7, Q.10, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam , Tel: (08) 39570229 - (08) 39575569 Mobile - 0903.632701 - 0938.344970
Email - drnhan@hotmail.com - drnhan1@gmail.com www.nhakhoanhantam.com © Bản quyền 2008 thuộc NHA KHOA NHÂN TÂM 
Ghi rõ nguồn "implantvietnam.info" khi phát hành lại thông tin từ website này. Nha khoa Nhân Tâm không có chi nhánh