Lượt truy cập
2871132

BẢNG GIÁ ĐIỀU TRỊ NHA KHOA NHÂN TÂM

  

BẢNG GIÁ ĐIỀU TRỊ NHA KHOA NHÂN TÂM

KHÁM & TƯ VẤN

MIỄN PHÍ

X – QUANG

 Chụp Xquang quanh răng – quanh chóp      Miễn Phí                                                
 Chụp film toàn cảnh Panorex  100.000 VND/ Phim
 Chụp film sọ nghiêng  100.000 VND/ Phim
 Chụp film sọ thẳng  100.000 VND/ Phim
 Chụp film CT/Hàm  300.000 VND/ Phim
 Chụp film CT Hàm trên & hàm dưới  400.000 VND/ Phim

ĐIỀU TRỊ NHA CHU – CẠO VÔI RĂNG

 Điều trị nha chu – cấp độ 1 – Lấy vôi răng, đánh bóng 2 hàm  300.000 – 500.000 VND                                                       
 Điều trị nha chu – cấp độ 2 – Xử lý mặt gốc răng  400.000 – 450.000 VND
 Điều trị nha chu – cấp độ 3 – Lật vạt, xử lý mặt gốc răng  1,100,000 VND/ Răng
  Điều trị viêm nha chu  3,500,000 – 5,500,000 VND/Hàm
 Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng  1,700,000 VND/Răng
 Nạo túi nha chu  300,000 VND/Răng
 Phẫu thuật nạo túi nha chu  1,100,000 VND/Răng
 Lấy vôi răng trẻ em  250,000 VND/Răng
 Cạo vôi dưới nướu, làm sạch sâu (Deep clean)  3,000,000 VND/Hàm
 Rạch abces  250,000 VND/Răng

NHỔ RĂNG

 Răng sữa – lung lay – bôi tê/chích tê  300.000 – 500.000 VND                                                    
 Răng vĩnh viễn (Từ răng 1 -> răng 5)  450.000 VND/ Răng
 Răng vĩnh viễn (Răng 6, răng 7)  550.000 VND/ Răng
Răng khôn hàm trên  900,000 VND/Răng
Răng khôn hàm trên mọc ngầm  2,000,000 VND/Răng
Răng khôn hàm dưới  1,800,000 VND/Răng
Răng khôn hàm dưới mọc ngầm/lệch (Tặng túi chờm lạnh)  2,500,000 VND/Răng
 Răng khôn mọc ngầm/lệch, khó (Tặng túi chờm lạnh)  3,000,000-3,500,000 VND/Răng
 Cắt chóp (Tặng túi chờm lạnh)  2,500,000 VND/Răng
  Ghi chú: Tiền mê: ngủ nhẹ, bao gồm xét nghiệm tổng quát (nếu cần): cộng thêm 3.000.000 VND

TẨY TRẮNG RĂNG

 Tẩy tại nhà (1 Cặp máng tẩy + 4 ống thuốc + 1 tube thuốc chống ê)   2,000,000 VND/Lộ Trình                                                                  
 Tẩy tại phòng bằng hệ thống LumaCool – USA

(1 cặp máng tẩy + 1 ống thuốc + 1 tube thuốc chống ê)

 3,500,000 VND/Lộ Trình
 Tẩy trắng cho răng nhiễm tetracycline  

(1 cặp máng tẩy + 1 ống thuốc + 1 tube thuốc chống ê)

 4,000,000 VND/Lộ Trình
 Làm máng tẩy riêng  800,000 VND/Cặp
 Thuốc tẩy trắng  250,000 VND/1 Ống

TRÁM RĂNG - ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG

 Trám răng sữa                                                      150,000 VND/Răng                                                   
 Trám sealant phòng ngừa 250,000 VND/Răng
 Trám amalgam 450,000 VND/Răng
 Trám răng sâu 400,000 VND/Răng
 Trám kẽ 800,000 VND/Răng
 Trám mẻ góc 550,000 VND/Răng
 Đắp mặt răng, trám răng thẩm mỹ 700,000 VND/Răng
 Chữa tủy trẻ em – Răng trước 550,000 VND/Răng
 Chữa tủy trẻ em – Răng trong 750,000 VND/Răng
Chữa tủy răng ngoài (Từ răng 1-> răng 4) 1,000,000 VND/ Răng
Chữa tủy răng trong (Từ răng 5-> răng 6) 1,500,000 VND/Răng
Chữa tủy răng trong (Từ răng 7 -> Răng 8)  2,000,000 VND/ Răng
Chốt kim loại + trám kết thúc 500,000 VND/ Răng
Chữa tủy lại 1,500,000 – 2.000.000 – 2,500,000 VND/ Răng
Máng + thuốc chống ê 2,000,000 VND/Cặp
Chỉnh khớp thái dương hàm – Theo lộ trình 200,000 VND/Lần
Máng chỉnh khớp thái dương hàm 5,000,000 VND/Máng
Máng nghiến ép 1,500,000 VND/Máng
Máng nghiến đúc               3,500,000 VND/Máng         

 GẮN HẠT XOÀN

Gắn hạt xoàn nha khoa 700,000 VND/Lần                  
Gắn hạt xoàn của khách hàng 500,000 VND/Lần

PHỤC HÌNH THÁO LẮP NỀN NHỰA

Răng nhựa Việt Nam  300,000 VND/Răng                              
Răng nhựa (Làm từ 1 đến 2 răng)

Răng nhựa Mỹ (Làm từ 3 răng trở lên) 

 800,000 VND/Răng
 600,000 VND/Răng
Răng sứ tháo lắp  900,000 VND/Răng
Răng Composite  800,000 VND/Răng

PHỤC HÌNH THÁO LẮP NỀN NHỰA DẺO

 Nền nhựa dẻo Biosoft  3,500,000 VND/Hàm                                        
 Nền nhựa dẻo Biosoft (Nền bán hàm)  2,500,000 VND/Hàm
 Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo – thay nền hàm  2,000,000 VND/Hàm
 Lưới chống gãy  550,000 VND/Hàm
 Đệm nhựa mềm  4,000,000 VND/Hàm
 Đệm nhựa cứng  2,000,000 VND/Hàm
 Móc dẻo  1,000,000 VND/Móc

PHỤC HÌNH THÁO LẮP HÀM KHUNG

 Hàm khung kim loại Co-Cr (Đức)  3,500,000 VND/Hàm                       
 Hàm khung Titan  6,500,000 VND/Hàm
 Hàm khung liên kết Cr-Co  5,500,000 VND/Hàm
 Hàm khung liên kết titan mắc cài đơn  4,500,000 VND/Hàm
 Hàm khung liên kết titan mắc cài đôi  6,500,000 VND/Hàm

PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH

 Răng tạm tháo lắp                                                        600,000 VND/Răng                                                      
 Răng tạm cánh dán nhựa  600,000 VND/Răng
 Răng tạm cánh dán sứ  2,000,000 VND/Răng
 Tháo cắt cầu, mão  150,000 VND/Răng
 Cùi giả kim loại, trám tái tạo (không kèm mão)  800,000 VND/Răng
 Cùi giả carbon, tái tạo răng (không kèm mão)  800,000 VND/Răng
 Chốt sợi, tái tạo răng 1 chân  800,000 VND/Răng
 Chốt sợi, tái tạo răng 2 chân  1,000,000 VND/Răng                 
 Mão full kim loại Cr-Co  2,000,000 VND/Răng
 Mão kim loại fulll Titan/Ni-/Cr 3,000,000 VND/Răng                                        
 Inlay/onlay composite 3,000,000 VND/Răng
Inlay/onlay kim loại cr-co 1,800,000 VND/Răng
Inlay/onlay kim loại Ni-Cr 1,800,000 VND/Răng
Inlay/onlay titan 2,800,000 VND/Răng
Inlay Onlay Empress, CAD/CAM
(Ivoclar vivadent – Thụy Sĩ)
4,000,000 VND/Răng
Răng sứ hợp kim Ni-Cr 1,800,000 VND/Răng
Răng sứ hợp kim Co-Cr 3,000,000 VND/Răng
Răng sứ hợp kim Titan 2,800,000 VND/Răng
Răng sứ quý kim Tùy theo thời giá + 2,000,000 VND
Răng toàn sứ - không CAD/CAM 4,800,000 VND/Răng
Răng toàn sứ (cercon Zirconia CAD/CAM) 6,000,000 VND/Răng
Răng toàn sứ Zirconia – cercon HT/Lava 3M (HT) 6,500,000 VND/Răng
Răng sứ Cerec 6,500,000 VND/Răng
Răng sứ Paladium 6,000,000 VND/Răng
Mão kim loại Au-Pd 6,500,000 VND/Răng
Mão sứ Roland 5,500,000 VND/Răng
Laminate – Veneer – CAD/CAM 
(Ivoclar vivadent – Thụy Sĩ)
6,500,000 VND/Răng
Mão toàn sứ IPS E.Max 7,000,000 VND/Răng
Mặt dán sứ veneer IPS E.Max 7,000,000 VND/Răng
Mặt dán sứ veneer zirconia 7,500,000 VND/Răng
Cắt nướu/Điều chỉnh nướu từ 1-3 răng 2,500,000 VND/Răng
Cắt nướu/Điều chỉnh nướu từ 4 răng trở lên 1,800,000 VND/Răng
Phẫu thuật hành lang 20,000,000 VND/Liệu Trình

GUMMY SMILE

 Điều trị Gummy smile: cắt nướu (Không dời xương ổ)  2,000,000 VND/Răng                                               
 Điều trị Gummy smile: cắt nướu + dời xương ổ  2,500,000 VND/Răng
 Điều trị Gummy smile: cắt niêm mạc môi trên STATLIP  20,000,000 VND/Liệu Trình
 Điều trị Gummy smile: cắt bán phần cơ nâng môi trên  25,000,000 VND/Liệu Trình
 Điều trị Gummy smile: di chuyển xương hàm trên  90,000,000 VND/Liệu Trình

CHỈNH NHA

 Chỉnh nha mắc cài kim loại               30,000,000 – 35,000,000 VND        
 Chỉnh nha mắc cài sứ  40,000,000 – 45,000,000 VND 
 Chỉnh nha mắc cài tự khóa  40,000,000 - 45,000,000 VND
 Trainer  3,000,000 VND
 Nong rộng hàm  5,000,000 VND
 Invisalign  4,000 USD ~ 90,800,000 VND
 Minivit  5,000,000 VND

DỊCH VỤ KHÁC

 Vá hàm khi BN làm ở nơi khác  500,000 VND/ Hàm                                             
 Gắn lại răng sứ trên Implant khi BN làm ở nơi khác  700,000 VND
 Gắn lại cầu sứ khi BN làm ở nơi khác  200,000 VND/Trụ

 BẢNG GIÁ IMPLANT

 

ĐIỀU TRỊ

ĐƠN VỊ

TỔNG CỘNG

Hệ thống Implant cao cấp: Nobel Active, Straumann Active, Nobel, Tekka, Kontact, Dentist, Neo Biocare

Implant “All on 4”,  “All on 6)                                                                                                                                                          

 

13,500,000 – 21,5000,000

                 Tùy theo loại Implant                                                                                                                                                            

Phẫu thuật dời dây thần kinh                                                                                                                                                                                                        Liên hệ trực tiếp
Implant xương gò má – 4 Implant Zygoma                             1 Hàm                                                                                  Liên hệ trực tiếp
Implant xương gò má – 2 Implant Zygoma + 4 Implant Mỹ Active 1 Hàm Liên hệ trực tiếp
Ghép nướu 1 Răng 2,500,000
Ghép alloderm 1 Răng 4,000,000
Ghép xương bột nhân tạo và màng 1 Răng 5,000,000
Ghép xương khối nhân tạo và màng xương – 1 răng   12,000,000
Ghép xương khối nhân tạo và màng xương – 3 răng trở lên Răng 25,000,000
Ghép xương khối tự thân – xương cằm, xương cành cao, xương chậu – 1 vị trí Răng 12,000,000
Ghép xương khối tự thân – 2 vị trí Răng 15,000,000
Ghép xương khối tự thân – 4 vị trí trở lên Răng 30,000,000
Nâng xoang kín Răng 7,500,000
Nâng xoang kín – 2 vị trí trở lên (Liền kề nhau) Răng 12,500,000
Nâng xoang kín – 2 vị trí trở lên (thuộc 2 phần hàm khác nhau) Răng 15,000,000
Nâng xoang hở Răng 15,000,000
Nâng xoang hở - 2 vị trí trở lên (Liền kề nhau) Răng 20,000,000
Nâng xoang hở - 2 vị trí trở lên (thuộc 2 phần hàm khác nhau) Răng 25,000,000
Tháo implant Răng 2,500,000

Phụ thu mở nướu và gắn ốc lành thương

Phụ thu phục hình trên Implant nơi khác

Răng 2,000,000
Liệu pháp PRP – 1 răng Răng 1,000,000
Liệu pháp PRP – 3 răng Răng 2,000,000
Phí bệnh viện – dịch vụ hỗ trợ Liệu Trình 13,500,000
Cắm implant không đau (sedation) – dịch vụ hỗ trợ Liệu Trình 3,000,000
Phục hình nhựa tạm trên Implant 1 Răng 3,000,000
Phục hình sứ tạm trên Implant 1 Răng 4,000,000
Phục hình tạm trên Implant All on 4, All on 6 1 Hàm 10,000,000
Phục hình tạm trên Implant Zygoma 1 Hàm 10,000,000
Phục hình sau cùng trên Implant – Sứ titan (12 Răng) 1 Hàm 45,000,000
Phục hình sau cùng trên Implant – Sứ zirconia (12 Răng) 1 Hàm 75,000,000
                                                                     Abutment sứ - cộng                            1 răng                                                                                           2,500,000                                                          

 

Áp dụng từ ngày 09/03/2017 - Trung tâm Implant nha khoa Nhân Tâm


Các tin khác

Công ty Implant
Nobel Biocare Implant | DIO Implant | Platon Implant | Straumann Implant | Ankylos Implant | Southern Implant | MIS Implant | Bicon Implant | BIOMET 3i | Zimmer Implant | Nha Khoa Tiền Giang | BioHorizons Implant | ACE Dental Implant System | Aseptico international | Astra Tech Inc. | Attachments International (Innova) | Bio-Lok International, Inc | BioComp Industries | Bioplant HTR | Brassler USA | Essential Dental Systems | Lifecore Biomedical | OSFIX-IMPLANT | Orthovita Implant | Osteo-Ti Implant System | Park Dental Research Corp. | Sendax Mini Dental Implant Center™ | The Tenax implant | Vancouver Implant Resources Inc. | Aseptico Implant Company | Astra Tech Implant | Attachments International, Inc | Dentatus Implant | Brasseler USA Implant Company | Titan Implant | The Acucera Co., Inc | Anthogyr Implant | Atlantis Components, Inc. | Basic Dental Implants LLC | Bosker Implant System | BTLock Srl | Camlog Biotechnologies AG | Dentaurum J.P. Winkelstroeter KG | DiamoDent™ | Dyna Dental Engineering BV | Hi Tec Implants | Impladent Ltd. | IMTEC implant | Neo Dental Implant System | Northern Implants LLC | OCO Biomedical, Inc. | Osseointegrated Implant System | Osteo Implant Corporation | Osteocare Dental Implant System | Park Dental Research Corp | Preat Corporation | Rhein'83 USA | RT Medical Research&Technologies | Sargon Dental Implants | Simpler Implants Inc. | Sterngold Dental, LLC | Timplant Dental Implant Systems | Zest Anchors, Inc. | Vident | Thommen Medical |
NHA KHOA NHÂN TÂM - Cấy ghép Implant & nha khoa thẩm mỹ
Add: 807 Đường 3/2, P.7, Q.10, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam , Tel: (028) 39570229 - (028) 39575569 Mobile - 0903.632701 - 0938.344970
Email - drnhan@hotmail.com - drnhan1@gmail.com www.nhakhoanhantam.com © Bản quyền 2008 thuộc NHA KHOA NHÂN TÂM 
Ghi rõ nguồn "implantvietnam.info" khi phát hành lại thông tin từ website này. Nha khoa Nhân Tâm không có chi nhánh