Lượt truy cập
3055520

BẢNG GIÁ ĐIỀU TRỊ NHA KHOA NHÂN TÂM

BẢNG GIÁ ĐIỀU TRỊ NHA KHOA TỔNG QUÁT

DANH MỤC ĐIỀU TRỊ

ĐƠN VỊ TÍNH

ĐƠN GIÁ

X – QUANG

Khám và tư vấn

 

Miễn phí

Chụp Xquang quanh răng – quanh chóp

 

Miễn Phí

Chụp film toàn cảnh Panorex

Phim

100,000 VND

Chụp film sọ nghiêng

Phim

100,000 VND

Chụp film sọ thẳng

Phim

100,000 VND

Chụp film CT/Hàm

1 hàm

300,000 VND

Chụp film CT Hàm trên & hàm dưới

2 hàm

300,000 VND

ĐIỀU TRỊ NHA CHU – CẠO VÔI RĂNG

Điều trị nha chu – Lấy vôi răng, đánh bóng 2 hàm

2 hàm

300,000 VND

Điều trị nha chu – Lấy vôi răng, đánh bóng 2 hàm – vôi nhiều

2 hàm

400,000 VND

Điều trị viêm nha chu – Phẫu thuật lật vạt

Hàm

5,500,000 VND

Nạo túi nha chu

Răng

300,000 VND

Phẫu thuật nạo túi nha chu, lật vạt

Răng

1,100,000 VND

Lấy vôi răng trẻ em

2 hàm

250,000 VND

Cạo vôi dưới nướu, làm sạch sâu (Deep clean)

1 hàm

1,500,000 VND

Rạch abces

Răng

250,000 VND

NHỔ RĂNG

Răng sữa – lung lay – bôi tê/chích tê

Răng

100,000 VND

Răng vĩnh viễn (Từ răng 1 -> răng 5)

Răng

500,000 VND

Răng vĩnh viễn (Răng 6, răng 7)

Răng

600,000 VND

Răng khôn hàm trên

Răng

900,000 VND

Răng khôn hàm trên mọc ngầm

Răng

2,000,000 VND

Răng khôn hàm dưới

Răng

1,000,000 VND

Răng khôn hàm dưới mọc lệch (Tặng túi chờm lạnh)

Răng

2,000,000 VND

Răng khôn hàm dưới lung lay, dễ

Răng

600,000 VND

Răng khôn hàm dưới ngầm, lệch (Tặng túi chờm lạnh)

Răng

2,500,000 VND

Răng khôn mọc ngầm/lệch, khó (Tặng túi chờm lạnh)

Răng

3,500,000 VND

Răng khôn mọc ngầm – Khó (Tặng túi chờm lạnh) Răng 3,000,000 VND
Răng khôn mọc ngầm – rất khó (Tặng túi chờm lạnh) Răng 5,000,000 VND
Cắt chóp (Tặng túi chờm lạnh) Răng 2,500,000 VND

Ghi chú: Tiền mê: ngủ nhẹ, bao gồm xét nghiệm tổng quát (nếu cần): cộng thêm 3,000,000 VND

TẨY TRẮNG RĂNG

Tẩy tại nhà

(1 Cặp máng tẩy + 4 ống thuốc + 1 tube thuốc chống ê)

 Lộ trình

2,000,000 VND

Tẩy tại phòng bằng hệ thống LumaCool – USA

(1 cặp máng tẩy + 1 ống thuốc + 1 tube thuốc chống ê)

Lộ trình

3,500,000 VND

Tẩy trắng cho răng nhiễm tetracycline  

(1 cặp máng tẩy + 1 ống thuốc + 1 tube thuốc chống ê)

Lộ trình

4,000,000 VND

Làm máng tẩy riêng

1 Cặp

800,000 VND

Thuốc tẩy trắng

1 Type

250,000 VND

Tẩy trắng tại phòng 1 Hàm

1 hàm 2,000,000 VND
Máng + thuốc chống ê 2 Hàm 2,000,000 VND
Tẩy trắng ống tủy Răng 800,000 VND

TRÁM RĂNG – ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG

Trám răng sữa

 Răng

150,000 VND

Trám sealant phòng ngừa

 Răng

400,000 VND

Trám amalgam

 Răng

400,000 VND

Trám răng sâu

 Răng

400,000 VND

Trám kẽ

 Răng

400,000 VND

Trám mẻ góc

 Răng

550,000 VND

Đắp mặt răng, trám răng thẩm mỹ

 Răng

700,000 VND

Trám khuyết cổ răng

 Răng

400,000 VND

Chữa tủy trẻ em – Răng trước

 Răng

550,000 VND

Chữa tủy trẻ em – Răng trong

 Răng

750,000 VND

Chữa tủy răng ngoài (Từ răng 1-> răng 5)

 Răng

1,000,000 VND

Chữa tủy răng trong Răng 6

 Răng

1,500,000 VND

Chữa tủy răng trong (Từ răng 7 -> Răng 8)

 Răng

2,000,000 VND

Chốt kim loại + trám kết thúc

 Răng

500,000 VND

Chữa tủy lại (Từ răng 1 -> răng 5)

 Răng

1,500,000 VND

Chữa tủy lại Răng 6

 Răng

2,000,000 VND

Chữa tủy lại (Răng 7 -> Răng 8)

 Răng

2,500,000 VND

Chỉnh khớp thái dương hàm – Theo lộ trình

Lộ Trình

200,000 VND

Máng chỉnh khớp thái dương hàm

Hàm

5,000,000 VND

Máng nghiến ép

Hàm 1,500,000 VND
Máng nghiến đúc Hàm 3,500,000 VND

GẮN HẠT XOÀN

Gắn hạt xoàn nha khoa

 

700,000 VND

Gắn hạt xoàn của khách hàng  

500,000 VND

PHỤC HÌNH THÁO LẮP NỀN NHỰA

Răng nhựa Việt Nam

Răng

300,000 VND

Răng nhựa Mỹ (Làm từ 1 đến 2 răng)

Răng

800,000 VND

Răng nhựa Mỹ (Làm từ 3 răng trở lên)

Răng

600,000 VND

Răng sứ tháo lắp

Răng

900,000 VND

Răng Composite

Răng 800,000 VND 
Móc dẻo Cái 1,000,000 VND 
Attachment Cái 2,000,000 VND 

PHỤC HÌNH THÁO LẮP NỀN NHỰA DẺO

Nền nhựa dẻo Biosoft

1 hàm

3,500,000 VND

Nền nhựa dẻo Biosoft (Nền bán hàm)

Hàm

2,500,000 VND

Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo – thay nền hàm

Hàm

2,000,000 VND

Lưới chống gãy

1 hàm

600,000 VND

Đệm nhựa mềm

Hàm

4,000,000 VND

Đệm nhựa cứng

Hàm

2,000,000 VND

PHỤC HÌNH THÁO LẮP HÀM KHUNG

Hàm khung kim loại Co-Cr (Đức)

 Hàm

3,500,000 VND

Hàm khung Titan

 Hàm

6,500,000 VND

Hàm khung liên kết Cr-Co

 Hàm

5,500,000 VND

Hàm khung liên kết titan mắc cài đơn

 Hàm

4,500,000 VND

Hàm khung liên kết titan mắc cài đôi

 Hàm

6,500,000 VND

PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH

Răng tạm tháo lắp

 Răng

300,000 VND

Răng tạm cánh dán nhựa

 Răng 

600,000 VND

Răng tạm cánh dán sứ

  Răng

2,000,000 VND

Răng sứ tạm

 Răng

1,500,000 VND

Tháo cắt cầu, mão

 Răng 

150,000 VND

Tháo chốt

 Răng

200,000 VND

Cùi giả kim loại

  Răng

800,000 VND

Cùi giả sứ

  Răng

1,500,000 VND

Chốt sợi, tái tạo răng 1 chân

  Răng

800,000 VND

Chốt sợi, tái tạo răng 2 chân

  Răng

1,000,000 VND

Mão full kim loại Cr-Co

  Răng

2,000,000 VND

Mão kim loại fulll Titan/Ni-/Cr

  Răng

3,000,000 VND

Inlay/onlay composite

  Răng

3,000,000 VND

Inlay/onlay kim loại cr-co

  Răng

1,800,000 VND

Inlay/onlay kim loại Ni-Cr

  Răng

1,800,000 VND

Inlay/onlay titan

  Răng

2,800,000 VND

Inlay Onlay Empress, CAD/CAM
(Ivoclar vivadent – Thụy Sĩ)

  Răng

4,000,000 VND

Răng sứ hợp kim Ni-Cr

  Răng

1,800,000 VND

Răng sứ hợp kim Co-Cr

  Răng

3,000,000 VND

Răng sứ hợp kim Titan

  Răng

2,800,000 VND

Răng toàn sứ - không CAD/CAM

  Răng

4,800,000 VND

Răng toàn sứ (cercon Zirconia CAD/CAM)

  Răng

6,000,000 VND

Mão toàn sứ IPS E.Max

  Răng

7,000,000 VND

Mặt dán sứ veneer IPS E.Max

  Răng

7,500,000 VND

Mặt dán sứ veneer zirconia

  Răng

7,000,000 VND

ĐIỀU CHỈNH NƯỚU - GHÉP NƯỚU

Cắt nướu/Điều chỉnh nướu từ 1-3 răng

 Răng

2,500,000 VND

Cắt nướu/Điều chỉnh nướu từ 4 răng trở lên

 Răng

1,800,000 VND

Ghép nướu

Răng

2,500,000 VND

CHỈNH NHA

Chỉnh nha mắc cài kim loại - Cấp độ 1

Hàm

30,000,000 VND

Chỉnh nha mắc cài kim loại - Cấp độ 2

Hàm 35,000,000 VND

Chỉnh nha mắc cài sứ - Cấp độ 1

Hàm

40,000,000 VND

Chỉnh nha mắc cài sứ - Cấp độ 2

Hàm

45,000,000 VND

Chỉnh nha mắc cài sứ - Cấp độ 3

Hàm

50,000,000 VND

Chỉnh nha mắc cài tự khóa – Cấp độ 1

Hàm

40,000,000 VND

Chỉnh nha mắc cài tự khóa – Cấp độ 2

Hàm

45,000,000 VND

Trainer

Hàm

4,000,000 VND

Khí cụ EF  Hàm 4,000,000 VND
Nong rộng hàm cố định  Hàm 5,000,000 VND
Nong rộng hàm tháo lắp  Hàm 4,000,000 VND
Cung lưỡi  Hàm 4,000,000 VND
Invisalign – Cấp độ 1  Hàm 90,800,000 VND
Invisalign – Cấp độ 2  Hàm 102,150,000 VND
Máng duy trì – Làm lại  Hàm 1,000,000 VND
Máng duy trì – Làm mới  Hàm 1,500,000 VND
Minivit  Hàm 5,000,000 VND
Vít zygoma Vít 5,000,000 VND
Mặt phẳng nghiên  Hàm 4,000,000 VND
Vít Buckle seft Vít 5,000,000 VND

THIẾT KẾ NỤ CƯỜI - PHẪU THUẬT HÀNH LANG

Phẫu thuật hành lang

Liệu trình

20,000,000 VND

Phẫu thuật cắt thắng môi

Lần

2,000,000 VND

Thiết kế nụ cười thẩm mỹ

(Chụp film + chụp hình + lấy dấu phân tích)

Lần 1,000,000 VND

DỊCH VỤ KHÁC

Vá hàm khi BN làm ở nơi khác

Hàm

500,000 VND

Gắn lại răng sứ trên Implant khi BN làm ở nơi khác

Răng

700,000 VND

Gắn lại cầu sứ khi BN làm ở nơi khác Răng

200,000 VND

  

BẢNG GIÁ IMPLANT

 

ĐIỀU TRỊ

ĐƠN VỊ

TỔNG CỘNG

Hệ thống Implant cao cấp: Nobel Active, Straumann Active, Nobel, Tekka, Kontact, Dentist, Neo Biocare

 

19,000,000 VND – 34,0000,000 VND

(Đã bao gồm trụ Implant, abutment và răng sứ titan trên implant)

Implant “All on 4”, “All on 6”

 

Liên hệ trực tiếp

Phẫu thuật dời dây thần kinh

1 hàm

Liên hệ trực tiếp

Implant xương gò má – 4 Implant Zygoma

1 hàm

Liên hệ trực tiếp

Implant xương gò má – 2 Implant Zygoma + 4 Implant Mỹ Active

1 Răng

Liên hệ trực tiếp

Ghép nướu

1 Răng

2,500,000 VND

Ghép alloderm

1 Răng

4,000,000 VND

Ghép xương bột nhân tạo và màng

1 Răng

5,000,000 VND

Ghép xương khối nhân tạo và màng xương

Răng

12,000,000 VND

Ghép xương khối nhân tạo và màng xương – 3 răng trở lên

Răng

25,000,000 VND

Ghép xương khối tự thân – xương cằm, xương cành cao, xương chậu – 1 vị trí

Răng

12,000,000 VND

Ghép xương khối tự thân – xương cằm, xương cành cao, xương chậu – 2 vị trí

Răng

15,000,000 VND

Ghép xương khối tự thân – xương cằm, xương cành cao, xương chậu – 4 vị trí trở lên

Răng

30,000,000 VND

Nâng xoang kín

Răng

7,500,000 VND

Nâng xoang kín – 2 vị trí trở lên (Liền kề nhau)

Răng

12,500,000 VND

Nâng xoang kín – 2 vị trí trở lên (thuộc 2 phần hàm khác nhau)

Răng

15,000,000 VND

Nâng xoang hở

Răng

15,000,000 VND

Nâng xoang hở - 2 vị trí trở lên (Liền kề nhau)

Răng

20,000,000 VND

Nâng xoang hở - 2 vị trí trở lên (thuộc 2 phần hàm khác nhau)

Răng

25,000,000 VND

Tháo implant

Răng

2,500,000 VND

Phẫu thuật mở nướu và gắn ốc lành thương (Phụ thu phục hình trên Implant nơi khác)

Răng

2,000,000 VND

Liệu pháp PRP – 1 răng

Liệu trình

1,000,000 VND

Phí bệnh viện – dịch vụ hỗ trợ

Liệu trình

13,500,000 VND

Cắm implant không đau (sedation) – dịch vụ hỗ trợ

1 Răng

3,000,000 VND

Phục hình nhựa tạm trên Implant

1 Răng

1,500,000 VND

Phục hình sứ tạm trên Implant

1 hàm

2,000,000 VND

Phục hình tạm trên Implant All on 4, All on 6

1 hàm

5,000,000 VND

Phục hình tạm trên Implant Zygoma

1 hàm

5,000,000 VND

Phục hình sau cùng trên Implant – Sứ titan (12 Răng)

1 hàm

40,000,000 VND

Phục hình sau cùng trên Implant – Sứ zirconia (12 Răng)

1 hàm

70,000,000 VND

Abutment sứ - cộng thêm

 1 răng

2,500,000 VND

Răng sứ titan trên Implant

Răng 

3,500,000 VND

Răng sứ cercon trên Implant Răng 6,000,000 VND
Abutment titan Răng 5,000,000 VND – 8,500,000 VND

Áp dụng từ ngày 15/01/2018 - Trung tâm Implant nha khoa Nhân Tâm


Các tin khác

Công ty Implant
Nobel Biocare Implant | DIO Implant | Platon Implant | Straumann Implant | Ankylos Implant | Southern Implant | MIS Implant | Bicon Implant | BIOMET 3i | Zimmer Implant | Nha Khoa Tiền Giang | BioHorizons Implant | ACE Dental Implant System | Aseptico international | Astra Tech Inc. | Attachments International (Innova) | Bio-Lok International, Inc | BioComp Industries | Bioplant HTR | Brassler USA | Essential Dental Systems | Lifecore Biomedical | OSFIX-IMPLANT | Orthovita Implant | Osteo-Ti Implant System | Park Dental Research Corp. | Sendax Mini Dental Implant Center™ | The Tenax implant | Vancouver Implant Resources Inc. | Aseptico Implant Company | Astra Tech Implant | Attachments International, Inc | Dentatus Implant | Brasseler USA Implant Company | Titan Implant | The Acucera Co., Inc | Anthogyr Implant | Atlantis Components, Inc. | Basic Dental Implants LLC | Bosker Implant System | BTLock Srl | Camlog Biotechnologies AG | Dentaurum J.P. Winkelstroeter KG | DiamoDent™ | Dyna Dental Engineering BV | Hi Tec Implants | Impladent Ltd. | IMTEC implant | Neo Dental Implant System | Northern Implants LLC | OCO Biomedical, Inc. | Osseointegrated Implant System | Osteo Implant Corporation | Osteocare Dental Implant System | Park Dental Research Corp | Preat Corporation | Rhein'83 USA | RT Medical Research&Technologies | Sargon Dental Implants | Simpler Implants Inc. | Sterngold Dental, LLC | Timplant Dental Implant Systems | Zest Anchors, Inc. | Vident | Thommen Medical |
NHA KHOA NHÂN TÂM - Cấy ghép Implant & nha khoa thẩm mỹ
Add: 807 Đường 3/2, P.7, Q.10, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam , Tel: (028) 39570229 - (028) 39575569 Mobile - 0903.632701 - 0938.344970
Email - drnhan@hotmail.com - drnhan1@gmail.com www.nhakhoanhantam.com © Bản quyền 2008 thuộc NHA KHOA NHÂN TÂM 
Ghi rõ nguồn "implantvietnam.info" khi phát hành lại thông tin từ website này. Nha khoa Nhân Tâm không có chi nhánh